Công ty Phương Nam Đăng Nhập | Đăng Ký | English
 
Chào mừng quý khách đến với website phuongnamvn.com.vn
Menu
Links
Thông tin cần biết
Tin Tức Trong Tháng
Online suport

 

 Tour trong nước

Online support

Tour nước ngoài

Online support

Vé máy bay

Online support

Cho thuê xe

Online support

 

Countertittle
Số lượt truy cập
Du lịch miền Nam
Du lịch miền Trung
Du lịch miền Bắc
Bảng giá du Lịch Trong Nước
BẢNG GIÁ CÁC CHƯƠNG TRÌNH DU LỊCH THỰC HIỆN TỪ: 01-01-2009
TT TOURS MÃ TOUR MÃ SỐ THỜI PHƯƠNG TIỆN GIÁ TOUR GIÁ VÉ GIÁ TÀU PHỤ THU
 GIAN MÁY BAY N . QUỐC P. ĐƠN
1 CẦN GIỜ - DUYÊN HẢI  CG 1 1 ngày Đi, về bằng xe 353,000     50,000  
2 TIỀN GIANG - BẾN TRE TG - BT 11 1 ngày Đi, về bằng xe 310,000     50,000  
3 VĨNH LONG VL 12 1 ngày Đi, về bằng xe 330,000     50,000  
4 CẦN THƠ - HẬU GIANG CT - HG 14 2 ngày Đi, về bằng xe 895,000     100,000 150,000
5 CHÂU ĐỐC - LONG XUYÊN CĐ - LX 15 2 ngày Đi, về bằng xe 925,000     100,000 150,000
6 SÓC TRĂNG - BẠC LIÊU - CÀ MAU - CẦN THƠ CM - 1 16 4 ngày Đi, về bằng xe 2,932,000     200,000 500,000
7 PHÚ QUỐC  PQ 18 3 ngày Đi, về máy bay 2*(k/s) 1,625,000 1,650,000   150,000 250,000
3*(res) 2,090,000 720,000
4*(res) 2,990,000 1,320,000
8 PHÚ QUỐC - HÀ TIÊN - CẦN THƠ PQ-HT-CT 19 5 ngày Đi máy bay, 3,790,000 830,000   250,000 775,000
về xe
9 CHÂU ĐỐC-HÀ TIÊN-PHÚ QUỐC CĐ-HT-PQ 20 5 ngày Đi xe,
về máy bay
10 ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG ĐBSCL-1 21 4 ngày Đi, về bằng xe 1,867,000     200,000 475,000
11 ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG ĐBSCL-2 22 6 ngày Đi, về bằng xe 3,980,000     300,000 825,000
12 PHAN THIẾT  PT  33 2 ngày Đi, về bằng xe    2*     : 742.000     100,000 150
   3*     : 855.000  250
R (3*) :1.163.000   R (4*) :1.398.000 465
595
13 PHAN RANG PR 34 2 ngày Đi, về bằng xe 2*   : 1,042,000     100,000 150,000
3*   : 1,167,000 250,000
4*   : 1,386,000   425,000
14 ĐÀ LẠT ĐL - 1 41 4 ngày Đi, về bằng xe 1*   : 1,336,000     200,000 225,000
2*   : 1,430,000 300,000
3*   : 1,730,000 540,000
4*   : 2,150,000 1,150,000
15 ĐÀ LẠT  ĐL -4 44 3 ngày Đi, về bằng xe 2*   : 1,162,000    3*   : 1,360,000     150,000 200,000
4*   : 1,487,000 360,000
  830,000
16 BUÔN MÊ THUỘT BMT 46 3 ngày Đi, về bằng xe 1,636,000     150,000 270,000
17 NHA TRANG-VINPEARL LAND DỐC LẾT-HÒN TẰM-HÒN MUN -    TÀU ĐÁY KÍNH   NT 1 51 4 ngày Đi, về bằng xe    1*   : 1,770,000     200,000 240,000
   2*   : 1,882,000 330,000
   3*   : 2,257,000 750,000
   4*   : 3,232,000  1,530,000
18 NHA TRANG-VINPEARL LAND DỐC LẾT-HÒN TẰM-HÒN MUN -    TÀU ĐÁY KÍNH   NT 2 52 4 ngày Đi xe, về tàu hỏa     1*   : 1,640,000

GoldenTrain:

Thống Nhất:  

490,000 150,000 200,000
   2*   : 1,737,000 244,000 275,000
   3*   : 2,042,000   625,000
   4*   : 2,887,000    1,275,000
19 NHA TRANG-VINPEARL LAND DỐC LẾT-HÒN TẰM-HÒN MUN -    TÀU ĐÁY KÍNH   NT 4 54 4 ngày Đi xe, về máy .bay    1*   : 1,720,000 830,000   200,000 240,000
   2*   : 1,832,000 330,000
   3*   : 2,207,000 750,000
   4*   : 3,182,000  1,530,000
20 NHA TRANG-VINPEARL LAND VỊNH VÂN PHONG. NT 6 56 3 ngày Đi xe, về tàu hỏa     1*   : 1,640,000

GoldenTrain:

Thống Nhất:

490,000 200,000 200,000
   2*   : 1,737,000 244,000 275,000
   3*   : 2,042,000   625,000
   4*   : 2,887,000    1,275,000
21  PHAN THIẾT - ĐÀ LẠT PT - ĐL 61 4 ngày Đi, về bằng xe 2*   : 1,746,000     200,000 420,000
3*   : 2,115,000 780,000
4*   : 2,940,000   1,445,000
22 NHA TRANG – ĐÀ LẠT khu DL 5 SAO VINPEARL LAND                                     NT - ĐL 62 5 ngày Đi, về bằng xe    1*  : 2,060,000     250,000 310,000
   2*  : 2,197,000 420,000
   3*  : 2,595,000 860,000
   4*  : 3,798.000 1,830,000
23 PHAN THIẾT-NHA TRANG - ĐÀ LẠT PT-NT-ĐL 63 6 ngày Đi, về bằng xe 2*   : 2,675,000     300,000 640,000
3*   : 3,296,000 1,285,000
4*   : 4,767,000   2,465,000
24 PHAN THIẾT - NHA TRANG - QUY NHƠN - HỘI AN - ĐÀ NẴNG- HUẾ SG-H -1 71 7 ngày Đi xe, 4,451,000 1.130.000   350,000 1,050,000
về máy bay
25 PHAN THIẾT - NHA TRANG     QUY NHƠN - HỘI AN - ĐÀ NẴNG       HUẾ - PHONG NHA SG-H-PN-1 74 8 ngày Đi xe, 4,851,000 1.130.000   400,000 1,250,000
về máy bay
26 PHÔ CỔ HỘI AN - ĐÀ NẴNG HA-H 77 5 ngày Đi ,về bằng máy bay 3,750,000 2,260,000   250,000 550,000
27 PHÔ CỔ HỘI AN - ĐÀ NẴNG - HUẾ HA-H-PN 78 6 ngày Đi ,về bằng máy bay 4,150,000 2,260,000   300,000 750,000
28 HÀ NỘI – CHÙA HƯƠNG – TAM CỐC – YÊN TỬ – VỊNH HẠ LONG HN - 1 91 6 ngày Đi, về máy bay 3,675,000 3,460,000   300,000 1,275,000
29 HÀ NỘI - TAM CỐC - YÊN TỬ  - VỊNH HẠ LONG HN - 2 92 5 ngày Đi, về máy bay 3,275,000 3,460,000   250,000 1,020,000
30 HÀ NỘI - YÊN TỬ - VỊNH HẠ LONG HN - 3 93 4 ngày Đi, về máy bay 2,875,000 3,460,000   200,000 765,000
31 HÀ NỘI – CHÙA HƯƠNG - TAM CỐC – YÊN TỬ - VỊNH HẠ LONG - SAPA HNSP - 1 94 9 ngày Đi, về máy bay 6,075,000 3,460,000   450,000 1,555,000
32 HÀ NỘI - TAM CỐC – YÊN TỬ – VỊNH HẠ LONG – SAPA HNSP - 2 95 8 ngày Đi, về máy bay 5,675,000 3,460,000   400,000 1,300,000
33 HÀ NỘI - YÊN TỬ – VỊNH HẠ LONG – SAPA HNSP - 3 96 7 ngày Đi, về máy bay 5,275,000 3,460,000   350,000 1,045,000
34 HÀ NỘI - VỊNH HẠ LONG HN - HL 97 4 ngày Đi, về máy bay 2,875,000 3,460,000   200,000 765,000
35 HỘI AN - ĐÀ NẴNG - HUẾ – HÀ NỘI H - HN - 1 111 9 ngày Đi, về máy bay 7,025,000 3,390,000   450,000 1,515,000
36 HỘI AN - ĐÀ NẴNG - HUẾ – HÀ NỘI – CHÙA HƯƠNG H - HN - 2 112 11 ngày Đi, về máy bay 7,825,000 3,390,000   550,000 2,025,000
37 SÀI GÒN - ĐÀ NẴNG - HUẾ – HÀ NỘI SG-H-HN  113 13 ngày Đi xe, 8,726,000 2,560,000   650,000 2,525,000
về máy bay
38 HUẾ - TRƯỜNG SƠN – HÀ NỘI  H-TS-HN  114 13 ngày Đi, về máy bay 9,646,000 2,560,000   650,000 2,225,000
39      HUẾ - TRƯỜNG SƠN - HÀ NỘI - SAPA H-TS-HN-SP  115 16 ngày Đi, về máy bay 12,046,000 2,560,000   800,000 2,505,000
40 XUYÊN VIỆT XV 121 15 Ngày Đi xe, 10,346,000 1,730,000   750,000 2,930,000
về máy bay
41 XUYÊN VIỆT - SAPA XV - SP 122 18 ngày Đi xe, 12,746,000 1,730,000   900,000 3,210,000
về máy bay
                    9/12/2008
Designed & Powered by EQ Technology & Communications