Tại Campuchia hiện chỉ có hai sân bay quốc tế là sân bay Phnom Penh và sân bay Siem Reap. Tại sân bay Phnom Penh có đường bay thẳng quốc tế tới và từ các thành phố: Bangkok, Beijing, Guangzhou, Hanoi, Hongkong, Kuala Lumpur, Hochiminh, Seoul, Singapore, Shanghai, Taipei, Vientiane. Tại sân bay Siem Reap, có đường bay thẳng quốc tế từ và tới các thành phố: Bangkok, Hanoi, Kuala Lumpur, Hochiminh, Seoul, Singapore, Vientiane.
Nhấn vào các đường dẫn dưới đây để xem lịch bay và bảng giá vé các chuyến bay:
Từ Phnom Penh | Đến Phnom Penh | Từ Siem Reap | Đến Siem Reap
Quý khách có thể đặt chỗ ngay tại trang này. Bảng giá này tính bằng USD, không bao gồm thuế sân bay quốc tế (25USD/khách phải nộp khi làm thủ tục tại sân bay Phnom Penh hoặc Siem Reap) và có thể thay đổi mà không báo trước, tùy thuộc vào chính sách giá tại mỗi thời điểm của các hãng hàng không.
|
Hãng bay
|
Số hiệu
|
Giờ
|
Tần suất
|
Một lượt
(US$)
|
Khứ hồi
(US$)
|
Ghi chú
|
|
Phnom Penh - Bangkok
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Thai Air Asia
|
FD-3613
|
8:40
|
Hàng ngày
|
125
|
177
|
|
|
Thai Airways
|
TG-697
|
10:05
|
Hàng ngày
|
125
|
177
|
B734
|
|
Bangkok Airways
|
PG-932
|
9:40
|
Hàng ngày
|
113
|
199
|
A320
|
|
Thai Airways
|
TG-699
|
20:25
|
Hàng ngày
|
125
|
177
|
AB6
|
|
Bangkok Airways
|
PG-936
|
20:10
|
Hàng ngày
|
113
|
199
|
A319
|
|
Phnom Penh - Beijing
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
China Southern
|
CZ-324
|
8:00
|
Hàng ngày
|
333
|
473
|
B737
|
|
Phnom Penh - Guangzhou
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
China Southern
|
CZ-324
|
7:50
|
Hàng ngày
|
253
|
373
|
B737
|
|
Phnom Penh - Hanoi
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-840
|
15:35
|
Hàng ngày
|
191
|
386
|
F70
|
|
Phnom Penh - Hongkong
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Dragon Air
|
KA-207
|
11:45
|
Hàng ngày
|
197
|
310
|
A320
|
|
Phnom Penh - Incheon (Seoul)
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Asiana Airlines
|
OZ-740
|
00:15
|
Trừ thứ Hai/Tư/Bảy
|
|
|
A320
|
|
Korean Air
|
KE-690
|
23:20
|
Trừ thứ Tư/Năm/CN
|
|
|
AT7
|
|
Phnom Penh - Kuala Lumpur
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Malaysia Airlines
|
MH-755
|
11:10
|
Hàng ngày
|
167
|
276
|
B734
|
|
Malaysia Airlines
|
MH-765
|
14:35
|
Thứ Hai/Năm/Bảy
|
167
|
276
|
B734
|
|
Air Asia
|
AK-853
|
16:35
|
Hàng ngày
|
|
|
|
|
Phnom Penh - Hochiminh City
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-841
|
12:25
|
Hàng ngày
|
87
|
166
|
F70
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-816
|
13:55
|
Hàng ngày
|
87
|
166
|
AT7
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-818
|
18:50
|
Hàng ngày
|
87
|
166
|
AT7
|
|
Phnom Penh - Singapore
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Jetstar
|
3K-592
|
8:40
|
Thứ Ba
|
|
|
A320
|
|
Silk Air
|
MI-601
|
10:35
|
Hàng ngày
|
276
|
278
|
A320
|
|
Silk Air
|
MI-622
|
12:20
|
Thứ Ba/Năm
|
276
|
415
|
A320
|
|
Silk Air
|
MI-607
|
18:10
|
Hàng ngày
|
276
|
278
|
A320
|
|
Jetstar
|
3K-594
|
20:40
|
Thứ Năm/Sáu
|
|
|
A320
|
|
Phnom Penh - Shanghai
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Shanghai Airways
|
FM-834
|
23:45
|
Thứ Ba/Sáu/CN
|
333
|
499
|
B738
|
|
Phnom Penh - Taipei
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
EVA Airways
|
BR-266
|
12:30
|
Hàng ngày
|
221
|
321
|
M90
|
|
EVA Airways
|
BR-268
|
15:20
|
Trừ thứ Sáu/Bảy
|
221
|
321
|
M90
|
|
China Airlines
|
CI-690
|
10:50
|
Hàng ngày
|
281
|
295
|
B737
|
|
Phnom Penh - Vientiane
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-840
|
15:35
|
Hàng ngày
|
103
|
196
|
F70
|
|
|
|
Hãng bay
|
Số hiệu
|
Giờ
|
Tần suất
|
Một lượt
(US$)
|
Khứ hồi
(US$)
|
Ghi chú
|
|
Bangkok - Phnom Penh
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Thai Air Asia
|
FD-3612
|
7:00
|
Hàng ngày
|
|
|
|
|
Bangkok Airways
|
PG-931
|
7:40
|
Hàng ngày
|
|
|
A320
|
|
Thai Airways
|
TG-696
|
7:50
|
Hàng ngày
|
|
|
B734
|
|
Thai Airways
|
TG-698
|
18:10
|
Hàng ngày
|
|
|
AB6
|
|
Bangkok Airways
|
PG-935
|
18:10
|
Hàng ngày
|
|
|
A320
|
|
Beijing - Phnom Penh
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
China Southern Air
|
CZ-323
|
16:05
|
Hàng ngày
|
|
|
B737
|
|
Guangzhou - Phnom Penh
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
China Southern Air
|
CZ-323
|
20:05
|
Hàng ngày
|
|
|
B737
|
|
Hanoi - Phnom Penh
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-841
|
8:25
|
Hàng ngày
|
|
|
F70
|
|
Hongkong - Phnom Penh
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Dragon Air
|
KA-206
|
9:15
|
Hàng ngày
|
|
|
A320
|
|
Incheon (Seoul) - Phnom Penh
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Asiana Airlines
|
OZ-739
|
19:40
|
Trừ thứ Ba/Sáu/CN
|
|
|
A320
|
|
Korean Air
|
KE-689
|
18:30:00
|
Trừ thứ Tư/Năm/CN
|
|
|
B734
|
|
Kuala Lumpur - Phnom Penh
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Malaysia Airlines
|
MH-754
|
9:30
|
Hàng ngày
|
|
|
B734
|
|
Malaysia Airlines
|
MH-764
|
11:00
|
Thứ Hai/Năm/Bảy
|
|
|
B734
|
|
Air Asia
|
AK-852
|
15:15
|
Hàng ngày
|
|
|
|
|
Hochiminh City - Phnom Penh
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-817
|
12:25
|
Hàng ngày
|
|
|
F70
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-840
|
14:15
|
Hàng ngày
|
|
|
AT7
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-819
|
17:15
|
Hàng ngày
|
|
|
AT7
|
|
Singapore - Phnom Penh
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Jetstar
|
3K-591
|
7:05
|
Thứ Ba
|
|
|
A320
|
|
Silk Air
|
MI-602
|
8:40
|
Trừ thứ Ba/Năm
|
|
|
A320
|
|
Silk Air
|
MI-622
|
10:25
|
Thứ Ba/Năm
|
|
|
A320
|
|
Silk Air
|
MI-608
|
16:20
|
Hàng ngày
|
|
|
A320
|
|
Jetstar
|
3K-593
|
19:05
|
Thứ Năm/Sáu
|
|
|
A320
|
|
Shanghai - Phnom Penh
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Shanghai Airlines
|
FM-833
|
19:45
|
Thứ Ba/Sáu/CN
|
|
|
B738
|
|
Taipei - Phnom Penh
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
EVA Airways
|
BR-265
|
9:19
|
Hàng ngày
|
|
|
M90
|
|
EVA Airways
|
BR-267
|
7:20
|
Thứ Hai/Tư/CN
|
|
|
M90
|
|
China Airlines
|
CI-689
|
7:20
|
Hàng ngày
|
|
|
B737
|
|
Vientiane - Phnom Penh
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-841
|
10:10
|
Hàng ngày
|
|
|
F70
|
|
Hãng bay
|
Số hiệu
|
Giờ
|
Tần suất
|
Một lượt
(US$)
|
Khứ hồi
(US$)
|
Ghi chú
|
|
Siem Reap - Bangkok
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Bangkok Airways
|
PG-991
|
8:10
|
Hàng ngày
|
137
|
|
A320
|
|
Bangkok Airways
|
PG-993
|
16:35
|
Hàng ngày
|
137
|
|
AT7
|
|
Bangkok Airways
|
PG-997
|
19:45
|
Hàng ngày
|
137
|
|
AT7
|
|
Siem Reap - Hanoi
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-842
|
18:00
|
Hàng ngày
|
156
|
324
|
A320
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-844
|
19:45
|
Hàng ngày
|
156
|
324
|
A320
|
|
Siem Reap - Incheon (Seoul)
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Korean Air
|
KE-688
|
22:25
|
Trừ thứ Ba/Sáu/CN
|
|
|
B737
|
|
Asiana Airways
|
OZ-738
|
00:05
|
Hàng ngày
|
|
|
A320
|
|
Asiana Airways
|
OZ-738
|
00:30
|
Thứ Hai
|
|
|
A320
|
|
Siem Reap - Kuala Lumpur
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Air Asia
|
AK-847
|
11:40
|
Hàng ngày
|
|
|
|
|
Malaysia Airlines
|
MH-765
|
13:00
|
Thứ Hai/Năm/Bảy
|
|
|
B734
|
|
Siem Reap - Hochiminh City
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-826
|
13:30
|
Hàng ngày
|
115
|
236
|
A320
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-822
|
17:20
|
Hàng ngày
|
115
|
236
|
F70
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-828
|
18:20
|
Hàng ngày
|
115
|
236
|
AT7
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-846
|
18:40
|
Hàng ngày
|
115
|
236
|
A320
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-820
|
21:15
|
Hàng ngày
|
115
|
236
|
AT7
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-848
|
21:30
|
Hàng ngày
|
115
|
236
|
A320
|
|
Siem Reap - Singapore
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Jetstar
|
3K-596
|
7:50
|
Thứ Ba/Sáu/CN
|
|
|
A320
|
|
Silk Air
|
MI-622
|
10:40
|
Thứ Ba/Năm
|
278
|
419
|
A320
|
|
Silk Air
|
MI-631
|
11:25
|
Thứ Hai
|
278
|
419
|
A319
|
|
Silk Air
|
MI-633
|
16:25
|
Thứ Bảy
|
278
|
419
|
A319
|
|
Silk Air
|
MI-615
|
12:15
|
Chủ nhật
|
278
|
419
|
A319
|
|
Silk Air
|
MI-617
|
17:05
|
Thứ Sáu
|
278
|
419
|
A320
|
|
Silk Air
|
MI-632
|
18:25
|
Thứ Tư
|
278
|
419
|
A320
|
|
Siem Reap - Vientiane
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Laos Airways
|
QV-622
|
9:15
|
Thứ Tư/Sáu/CN
|
105
|
198
|
AT7
|
|
|
|
Hãng bay
|
Số hiệu
|
Giờ
|
Tần suất
|
Một lượt
(US$)
|
Khứ hồi
(US$)
|
Ghi chú
|
|
Bangkok - Siem Reap
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Bangkok Airways
|
PG-911
|
7:30
|
Thứ Hai/Tư/Sáu
|
|
|
A320
|
|
Bangkok Airways
|
PG-903
|
8:00
|
Hàng ngày
|
|
|
B717
|
|
Bangkok Airways
|
PG-905
|
11:10
|
Hàng ngày
|
|
|
AT7
|
|
Bangkok Airways
|
PG-913
|
14:45
|
Hàng ngày
|
|
|
AT7
|
|
Bangkok Airways
|
PG-907
|
17:50
|
Hàng ngày
|
|
|
AT7
|
|
Bangkok Airways
|
PG-909
|
18:30
|
Hàng ngày
|
|
|
B717
|
|
Bangkok Airways
|
PG-015
|
19:00
|
Hàng ngày
|
|
|
AT7
|
|
Kuala Lumpur - Siem Reap
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Air Asia
|
AK-846
|
10:05
|
Hàng ngày
|
|
|
|
|
Malaysia Airlines
|
MH-764
|
11:00
|
Thứ Hai/Năm/Bảy
|
|
|
B734
|
|
Hochiminh City - Siem Reap
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-827
|
11:40
|
Hàng ngày
|
|
|
A320
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-823
|
15:30
|
Hàng ngày
|
|
|
F70
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-847
|
16:30
|
Hàng ngày
|
|
|
AT7
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-829
|
16:50
|
Hàng ngày
|
|
|
A320
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-849
|
18:35
|
Hàng ngày
|
|
|
A320
|
|
Vietnam Airlines
|
VN-821
|
19:15
|
Hàng ngày
|
|
|
AT7
|
|
Incheon (Seoul) - Seam Reap
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Korean Air
|
KE-687
|
17:50
|
Trừ thứ Ba/Sáu/CN
|
|
|
B737
|
|
Asiana Airways
|
OZ-737
|
19:30
|
Hàng ngày
|
|
|
A320
|
|
Singapore - Siem Reap
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Jetstar
|
3K-595
|
6:00
|
Thứ Ba/Sáu/CN
|
|
|
A320
|
|
Silk Air
|
MI-622
|
8:40
|
Thứ Ba/Năm
|
|
|
A320
|
|
Silk Air
|
MI-631
|
9:25
|
Thứ Hai
|
|
|
A319
|
|
Silk Air
|
MI-616
|
10:25
|
Chủ Nhật
|
|
|
A319
|
|
Silk Air
|
MI-632
|
13:55
|
Thứ Tư
|
|
|
A320
|
|
Silk Air
|
MI-633
|
14:25
|
Thứ Bảy
|
|
|
A319
|
|
Silk Air
|
MI-618
|
15:20
|
Thứ Sáu
|
|
|
A320
|
|
Vientiane - Siem Reap
|
Đặt chỗ trực tuyến
|
|
Laos Airways
|
QV-512
|
6:00
|
Thứ Tư/Sáu/CN
|
|
|
AT7
|